Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
精进精進

jīng jìn

精进 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 精进 trong tiếng Việt

  1. tiến lên mạnh mẽ
  2. cống hiến cho sự tiến bộ
Tra từ liên quan