Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
京津冀

Jīng Jīn Jì

京津冀 là gì?

京津冀 [Jīng Jīn Jì] có nghĩa là Khu vực Kinh-Tân-Ký (Bắc Kinh, Thiên Tân và tỉnh Hà Bắc).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 京津冀 trong tiếng Việt

Khu vực Kinh-Tân-Ký (Bắc Kinh, Thiên Tân và tỉnh Hà Bắc)

Cách đọc và ghi nhớ 京津冀

京津冀 được đọc là Jīng Jīn Jì, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “Khu vực Kinh-Tân-Ký (Bắc Kinh, Thiên Tân và tỉnh Hà Bắc)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan