Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin J

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ J, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

8.544 từ sẵn sàng
经济学
jīng jì xué

kinh tế học (như một lĩnh vực nghiên cứu)

Cụm từ
经济学家
jīng jì xué jiā

nhà kinh tế học

Cụm từ
经济学人
Jīng jì xué rén

The Economist (tạp chí)

Cụm từ
经济学者
jīng jì xué zhě

nhà kinh tế học

Cụm từ
经济有效
jīng jì yǒu xiào

hiệu quả về chi phí

Cụm từ
荆棘载途
jīng jí zài tú

nghĩa đen: con đường đầy bụi gai; một quá trình hoặc hành động gặp nhiều khó khăn (thành ngữ)

Thành ngữ
经济增加值
jīng jì zēng jiā zhí

Giá trị gia tăng kinh tế, EVA

Cụm từ
经济增长
jīng jì zēng zhǎng

tăng trưởng kinh tế

Cụm từ
经济增长率
jīng jì zēng zhǎng lǜ

tỉ lệ tăng trưởng kinh tế

Cụm từ
经济制裁
jīng jì zhì cái

trừng phạt kinh tế

Cụm từ
经济周期
jīng jì zhōu qī

chu kỳ kinh tế

Cụm từ
经济状况
jīng jì zhuàng kuàng

tình hình kinh tế

Cụm từ
经济座
jīng jì zuò

ghế hạng phổ thông

Cụm từ
经济作物
jīng jì zuò wù

cây trồng thương mại (kinh tế)

Cụm từ
京剧
Jīng jù

Kinh kịch; LT:場|场[chang3],齣|出[chu1]

Cụm từ
警句
jǐng jù

châm ngôn

Tục ngữ / châm ngôn
警局
jǐng jú

sở cảnh sát; đồn cảnh sát; viết tắt của 警察局

Viết tắt
惊惧
jīng jù

bị kinh hoàng; sợ hãi

Cụm từ
惊遽
jīng jù

hoảng hốt; sửng sốt

Cụm từ
经卷
jīng juàn

bộ kinh điển; bộ kinh sách; cuộn sách cổ

Cụm từ
警觉
jǐng jué

cảnh giác; tỉnh táo; tính cảnh giác; sự tỉnh táo

Cụm từ
惊厥
jīng jué

ngất đi vì sợ; (y học) co giật

Cụm từ
惊觉
jīng jué

chợt nhận ra; giật mình tỉnh dậy

Cụm từ
荆轲
Jīng Kē

Kinh Kha (-227 TCN), nổi tiếng trong thơ ca và tiểu thuyết là người ám sát vua Doanh Chính của Tần 秦嬴政 (sau này là Tần Thủy Hoàng 秦始皇)

Cụm từ
惊恐
jīng kǒng

bị báo động; bị hoảng sợ

Cụm từ
惊恐万状
jīng kǒng wàn zhuàng

kinh hãi đến phát run (thành ngữ)

Thành ngữ
惊恐翼龙
Jīng kǒng yì lóng

Phobetor (chi thằn lằn bay pterodactyloid)

Cụm từ
井口
jǐng kǒu

cửa vào mỏ

Cụm từ
京口
Jīng kǒu

quận Jingkou của thành phố Trấn Giang 鎮江市|镇江市[Zhen4 jiang1 shi4], Giang Tô

Cụm từ
京口区
Jīng kǒu qū

quận Jingkou của thành phố Trấn Giang 鎮江市|镇江市[Zhen4 jiang1 shi4], Giang Tô

Cụm từ