Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
井井

jǐng jǐng

井井 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 井井 trong tiếng Việt

luôn ngăn nắp; có trật tự; có phương pháp

Tra từ liên quan