Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin B

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ B, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

7.165 từ sẵn sàng
镖客
biāo kè

người hộ tống vũ trang (đoàn người hoặc đoàn thương gia)

Cụm từ
飙口水
biāo kǒu shuǐ

tán gẫu; chuyện phiếm

Cụm từ
表里
biǎo lǐ

bên ngoài và bên trong; bề ngoài và suy nghĩ bên trong; ngoại thất và nội thất

Cụm từ
标量
biāo liàng

đại lượng vô hướng

Cụm từ
表里不一
biǎo lǐ bù yī

bề ngoài và thực tế bên trong khác nhau (thành ngữ); không như vẻ bề ngoài; nói một đằng nhưng ý một nẻo

Thành ngữ
表里如一
biǎo lǐ rú yī

bề ngoài và suy nghĩ bên trong thống nhất (thành ngữ); nói sao làm vậy; nghĩ và hành động nhất quán

Thành ngữ
表露
biǎo lù

bộc lộ; tiết lộ (cảm xúc,...)

Cụm từ
表露无遗
biǎo lù wú yí

bộc lộ hoàn toàn; được tiết lộ toàn bộ

Cụm từ
彪马
Biāo mǎ

Puma (thương hiệu)

Cụm từ
标卖
biāo mài

bán theo giá niêm yết; bán đấu thầu

Cụm từ
表妹
biǎo mèi

em họ gái bên ngoại

Cụm từ
表妹夫
biǎo mèi fu

chồng của em họ gái bên ngoại

Cụm từ
彪蒙
biāo méng

phát triển tư duy

Cụm từ
表蒙子
biǎo méng zi

mặt kính đồng hồ

Cụm từ
表面
biǎo miàn

bề mặt; bề ngoài; bên ngoài; diện mạo

Cụm từ
表面化
biǎo miàn huà

lộ ra; trở nên rõ ràng

Cụm từ
表面活化剂
biǎo miàn huó huà jì

chất hoạt động bề mặt

Cụm từ
表面活性剂
biǎo miàn huó xìng jì

chất hoạt động bề mặt

Cụm từ
表面上
biǎo miàn shang

bề ngoài; một cách hời hợt; trên bề mặt

Cụm từ
表面外膜
biǎo miàn wài mó

lớp phủ bề mặt

Cụm từ
表面文章
biǎo miàn wén zhāng

làm màu; làm cho có lệ

Cụm từ
表面张力
biǎo miàn zhāng lì

sức căng bề mặt

Cụm từ
标明
biāo míng

đánh dấu; chỉ rõ

Cụm từ
表明
biǎo míng

làm rõ; cho biết; nói rõ; chỉ ra; được biết

Cụm từ
标牌
biāo pái

nhãn; thẻ; biển; tấm bảng (bằng đồng, v.v.) có khắc chữ

Cụm từ
表盘
biǎo pán

mặt số đồng hồ; mặt đồng hồ

Cụm từ
表盘
biǎo pán

biến thể của 表盤|表盘[biao3 pan2]; mặt đồng hồ

Cụm từ
标配
biāo pèi

cung cấp như một tính năng tiêu chuẩn; tính năng tiêu chuẩn; thiết bị tiêu chuẩn; cấu hình tiêu chuẩn; (viết tắt của 標準配置|标准配置[biao1 zhun3 pei4 zhi4])

Viết tắt
表皮
biǎo pí

biểu bì; lớp sừng

Cụm từ
表皮剥脱素
biǎo pí bō tuō sù

ngoại độc tố

Cụm từ