Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
表面活化剂表面活化劑

biǎo miàn huó huà jì

表面活化剂 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 表面活化剂 trong tiếng Việt

chất hoạt động bề mặt

Tra từ liên quan