Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
表面张力表面張力

biǎo miàn zhāng lì

表面张力 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 表面张力 trong tiếng Việt

sức căng bề mặt

Tra từ liên quan