表面张力
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
表面张力
sức căng bề mặt
Giản thể表面张力
Phồn thể表面張力
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng