Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
飙口水飆口水

biāo kǒu shuǐ

飙口水 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 飙口水 trong tiếng Việt

  1. tán gẫu
  2. chuyện phiếm
Tra từ liên quan