Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
表面

biǎo miàn

表面 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 表面 trong tiếng Việt

  1. bề mặt
  2. bề ngoài
  3. bên ngoài
  4. diện mạo
Tra từ liên quan