Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
表面化

biǎo miàn huà

表面化 là gì?

表面化 [biǎo miàn huà] có nghĩa là lộ ra; trở nên rõ ràng.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 表面化 trong tiếng Việt

  1. lộ ra
  2. trở nên rõ ràng

Cách đọc và ghi nhớ 表面化

表面化 được đọc là biǎo miàn huà, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lộ ra; trở nên rõ ràng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan