表明
làm rõ; cho biết; nói rõ; chỉ ra; được biết
làm rõ; cho biết; nói rõ; chỉ ra; được biết
表明 thường mang nghĩa “làm rõ”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 表明, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
tuyên bố lập trường; nói rõ lập trường
›表演过火biǎo yǎn guò huǒdiễn quá lố; làm quá vai của mình
›表征biǎo zhēngký hiệu; chỉ báo; sự biểu hiện
›表扬biǎo yángkhen ngợi; tuyên dương
›表格biǎo gébiểu mẫu; bảng; LT:張|张[zhang1],份[fen4]
›表决biǎo juéquyết định bằng biểu quyết; bỏ phiếu
›表意符阶段biǎo yì fú jiē duàngiai đoạn chữ biểu ý
›表决权biǎo jué quánquyền biểu quyết; bỏ phiếu
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.