Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
表明

biǎo míng

表明 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 表明 trong tiếng Việt

  1. làm rõ
  2. cho biết
  3. nói rõ
  4. chỉ ra
  5. được biết
Tra từ liên quan