Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin B

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ B, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

7.165 từ sẵn sàng
标普
Biāo Pǔ

Standard and Poor (chỉ số chứng khoán); viết tắt của 標準普爾|标准普尔[Biao1 zhun3 Pu3 er3]

Viết tắt
标签
biāo qiān

nhãn; thẻ; (tin học) tab (thành phần giao diện)

Cụm từ
标枪
biāo qiāng

ném lao

Cụm từ
镖枪
biāo qiāng

biến thể của 標槍|标枪[biao1 qiang1]

Cụm từ
标签页
biāo qiān yè

tab (cửa sổ trình duyệt)

Cụm từ
表亲
biǎo qīn

anh chị em họ (qua dòng nữ)

Cụm từ
标清
biāo qīng

độ nét tiêu chuẩn (chất lượng hình ảnh TV hoặc video)

Cụm từ
表情
biǎo qíng

biểu cảm (khuôn mặt); thể hiện cảm xúc

Cụm từ
表情包
biǎo qíng bāo

ảnh chế; meme hình; gói nhãn dán; bộ sưu tập biểu tượng cảm xúc

Cụm từ
表嫂
biǎo sǎo

vợ của anh họ nam bên họ ngoại

Cụm từ
飙升
biāo shēng

tăng nhanh; phóng lên

Cụm từ
标示
biāo shì

chỉ ra

Cụm từ
表示
biǎo shì

(về ai đó) bày tỏ; phát biểu; cho thấy; (về điều gì đó) biểu thị; có nghĩa; cho thấy; sự biểu đạt; sự thể hiện

Cụm từ
表示层
biǎo shì céng

tầng trình bày

Cụm từ
表示式
biǎo shì shì

biểu thức (toán học)

Cụm từ
标售
biāo shòu

bán đấu thầu

Cụm từ
标书
biāo shū

nộp hoặc giao hồ sơ dự thầu; tài liệu đấu thầu

Cụm từ
表叔
biǎo shū

con trai của chị ông nội; con trai của anh chị bà nội hoặc bà ngoại; em họ nam của bố; (tiếng lóng Hong Kong) người đại lục

Tiếng lóng xã hội
表述
biǎo shù

diễn đạt; trình bày; công thức hóa

Cụm từ
表率
biǎo shuài

tấm gương; hình mẫu

Cụm từ
表态
biǎo tài

tuyên bố lập trường; nói rõ lập trường

Cụm từ
标题
biāo tí

tiêu đề; đề mục; tựa đề; chú thích; chủ đề

Cụm từ
标题党
biāo tí dǎng

"người viết tiêu đề giật gân", người viết tiêu đề gây hiểu lầm để thu hút người dùng Internet; câu tiêu đề câu view

Cụm từ
标题栏
biāo tí lán

thanh tiêu đề (của cửa sổ) (máy tính)

Cụm từ
标题新闻
biāo tí xīn wén

tin tức tiêu đề; câu chuyện tiêu đề

Cụm từ
标题语
biāo tí yǔ

từ trong tiêu đề; mục (trong từ điển)

Cụm từ
标图
biāo tú

đánh dấu trên bản đồ hoặc biểu đồ

Cụm từ
表土
biǎo tǔ

đất bề mặt; đất tầng mặt

Cụm từ
表位
biǎo wèi

epitope (trong miễn dịch học); quyết định kháng nguyên

Cụm từ
表温
biǎo wēn

nhiệt độ bề mặt

Cụm từ