Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
表盘表盤

biǎo pán

表盘 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 表盘 trong tiếng Việt

mặt số đồng hồ; mặt đồng hồ

Tra từ liên quan