Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin B

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ B, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

7.165 từ sẵn sàng
不自由,毋宁死
bù zì yóu , wú nìng sǐ

cho tôi tự do hoặc cho tôi chết

Cụm từ
不自在
bù zì zai

bất an; không thoải mái

Cụm từ
不足
bù zú

không đủ; thiếu; thiếu sót; không đạt; không đáng; không thể; không nên

Cụm từ
步足
bù zú

chân di chuyển (của cua, tôm hùm, nhện, v.v.)

Cụm từ
补足
bǔ zú

bổ sung đầy đủ; bù đắp thiếu hụt; lấp đầy (chỗ trống, thiếu hụt,...)

Cụm từ
部族
bù zú

bộ lạc; thị tộc

Cụm từ
不足齿数
bù zú chǐ shù

không đáng nhắc đến; không đáng xem xét

Cụm từ
不足道
bù zú dào

không đáng kể; không quan trọng; không đáng nhắc đến

Cụm từ
补足额
bǔ zú é

phần bổ sung; tổng bổ sung

Cụm từ
不足挂齿
bù zú guà chǐ

không đáng nhắc tới (thành ngữ)

Thành ngữ
不醉不归
bù zuì bù guī

nghĩa đen: không về nhà nếu chưa say (thành ngữ); nghĩa bóng: hãy tận hưởng hết mình đêm nay!

Thành ngữ
不做亏心事,不怕鬼敲门
bù zuò kuī xīn shì , bù pà guǐ qiāo mén

người không làm điều sai trái thì không sợ tiếng gõ cửa trong đêm; bạn có thể yên tâm với lương tâm trong sạch

Cụm từ
不做声
bù zuò shēng

giữ im lặng; không nói một lời

Cụm từ
不作死就不会死
bù zuò sǐ jiù bù huì sǐ

đáng đời vì làm điều gì đó ngu ngốc (tiếng lóng Internet)

Ngôn ngữ mạng
不作为
bù zuò wéi

không thực hiện; bỏ sót (pháp lý)

Cụm từ
不足为道
bù zú wéi dào

không đáng nhắc đến

Cụm từ
不足为怪
bù zú wéi guài

không có gì đáng ngạc nhiên (thành ngữ)

Thành ngữ
不足为虑
bù zú wéi lǜ

không có gì đáng lo lắng; không có gì phải lo

Cụm từ
不足为奇
bù zú wéi qí

không có gì đáng ngạc nhiên (thành ngữ)

Thành ngữ
不足为外人道
bù zú wéi wài rén dào

không cần nói cho người ngoài; người khác biết (thành ngữ)

Thành ngữ
不足为训
bù zú wéi xùn

không thể lấy làm gương; không phải là ví dụ để noi theo; không đáng tin cậy

Cụm từ
补足音程
bǔ zú yīn chéng

quãng bổ sung; quãng nhạc bổ sung để thành một quãng tám

Cụm từ
不足月
bù zú yuè

sinh non (sinh, trẻ)

Cụm từ
B型超声
B xíng chāo shēng

siêu âm kiểu B

Cụm từ
B站
B zhàn

(thông tục) Bilibili, trang web chia sẻ video của Trung Quốc nổi bật với bình luận người dùng cuộn trên màn hình 彈幕|弹幕[dan4 mu4] phủ lên video

Từ vựng