表盘錶盤 biǎo pán 表盘 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 表盘 trong tiếng Việt biến thể của 表盤|表盘[biao3 pan2]; mặt đồng hồ 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan