Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
表盘錶盤

biǎo pán

表盘 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 表盘 trong tiếng Việt

biến thể của 表盤|表盘[biao3 pan2]; mặt đồng hồ

Tra từ liên quan