Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
表里不一表裡不一

biǎo lǐ bù yī

表里不一 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 表里不一 trong tiếng Việt

bề ngoài và thực tế bên trong khác nhau (thành ngữ); không như vẻ bề ngoài; nói một đằng nhưng ý một nẻo

Tra từ liên quan