Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin B

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ B, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

7.165 từ sẵn sàng
表层
biǎo céng

lớp bề mặt

Cụm từ
飙车
biāo chē

đua xe trên đường phố (xe máy hoặc ô tô)

Cụm từ
标称
biāo chēng

danh nghĩa (điện áp, mã lực, v.v.)

Cụm từ
标称核武器
biāo chēng hé wǔ qì

vũ khí danh nghĩa

Cụm từ
标尺
biāo chǐ

thước đo đạc; mốc chuẩn; thước đo; mắt sau (súng)

Cụm từ
表尺
biǎo chǐ

thước ngắm sau (của súng)

Cụm từ
表达
biǎo dá

diễn đạt; truyền tải

Cụm từ
表带
biǎo dài

dây đồng hồ; dây đeo đồng hồ

Cụm từ
表带
biǎo dài

dây đồng hồ; dây đeo đồng hồ

Cụm từ
表单
biǎo dān

biểu mẫu (tài liệu)

Cụm từ
表达式
biǎo dá shì

biểu thức (toán học)

Cụm từ
表达失语症
biǎo dá shī yǔ zhèng

chứng mất ngôn ngữ diễn đạt

Cụm từ
标得
biāo dé

thắng (cái gì đó) trong một cuộc đấu thầu

Cụm từ
标灯
biāo dēng

đèn hiệu; đèn báo

Cụm từ
标地
biāo dì

mảnh đất

Cụm từ
标底
biāo dǐ

số cơ sở (của một gói thầu); giá khởi điểm (cho đấu giá)

Cụm từ
标的
biāo dì

mục tiêu; mục đích; điều mà người ta hy vọng đạt được

Cụm từ
表弟
biǎo dì

em họ nam bên ngoại

Cụm từ
标点
biāo diǎn

dấu câu; một dấu câu; chấm câu; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
标点符号
biāo diǎn fú hào

dấu câu; một dấu câu

Cụm từ
表弟妹
biǎo dì mèi

vợ của em họ nam bên ngoại; các em họ bên ngoại

Cụm từ
标定
biāo dìng

phân định (ranh giới tài sản, v.v.); đo đạc; (kỹ thuật, v.v.) hiệu chuẩn

Cụm từ
表弟媳
biǎo dì xí

vợ của em họ nam bên ngoại

Cụm từ
标度
biāo dù

thang đo

Cụm từ
膘肥
biāo féi

(động vật nuôi) được vỗ béo; mập

Cụm từ
膘肥体壮
biāo féi tǐ zhuàng

(động vật nuôi) mập mạp và khỏe mạnh; được vỗ béo

Cụm từ
飙风
biāo fēng

cơn lốc

Cụm từ
标杆
biāo gān

cột đo đạc; cột (dùng làm mốc); (bóng) mục tiêu; hình mẫu; chuẩn mực

Cụm từ
标竿
biāo gān

tiêu chuẩn; cột làm dấu hoặc biểu tượng; cột treo cúp

Cụm từ
标高
biāo gāo

độ cao; mức độ

Cụm từ