Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
糟踏
zāo tà

biến thể của 糟蹋[zao1 ta4]

Cụm từ
糟蹋
zāo tà

lãng phí; làm ô uế; lạm dụng; xúc phạm; giày xéo; phá hỏng; cũng đọc là [zao1 ta5]

Cụm từ
蹧塌
zāo tà

biến thể của 糟蹋[zao1 ta4]

Cụm từ
蹧蹋
zāo tà

biến thể của 糟蹋[zao1 ta4]

Cụm từ
灶台
zào tái

mặt bếp; mặt rang

Cụm từ
澡堂
zǎo táng

nhà tắm công cộng

Cụm từ
澡塘
zǎo táng

bể tắm chung; bể chung trong nhà tắm

Cụm từ
糟透
zāo tòu

trong tình trạng tồi tệ; kinh khủng; đáng sợ; hoàn toàn đáng tiếc

Cụm từ
早退
zǎo tuì

rời đi sớm (trước thời gian quy định); nghỉ hưu sớm (khỏi công việc)

Cụm từ
扎欧扎翁
Zā ōu zā wēng

tên ngôi làng ở huyện Nyima, địa khu Nagchu, Tây Tạng

Cụm từ
早晚
zǎo wǎn

sáng và tối; (tiếng địa phương) một lúc nào đó trong tương lai; một ngày nào đó

Cụm từ
早亡
zǎo wáng

chết sớm

Cụm từ
灶王
Zào wáng

Táo Thần, thần bếp; cũng viết 灶神

Cụm từ
灶王爷
Zào wáng yé

Táo Quân, thần bếp; cũng viết 灶神

Cụm từ
遭瘟
zāo wēn

chịu bệnh dịch; chịu đựng bất hạnh; đúng là tai ương!

Cụm từ
造物
zào wù

may mắn; sáng tạo vũ trụ; thần (như đấng sáng tạo muôn loài); Đấng Tạo Hóa

Cụm từ
造物主
Zào wù zhǔ

Đấng Tạo Hóa (trong tôn giáo hoặc thần thoại); Thượng Đế

Cụm từ
早先
zǎo xiān

trước đây; trước kia

Cụm từ
早些
zǎo xiē

sớm hơn một chút

Cụm từ
早泄
zǎo xiè

xuất tinh sớm

Cụm từ
糟心
zāo xīn

bực bội; khó chịu; buồn bực

Cụm từ
造型
zào xíng

tạo mẫu; tạo hình; diện mạo; phong cách; thiết kế; hình thức; dáng; tạo dáng

Cụm từ
造型蛋糕
zào xíng dàn gāo

bánh thiết kế đặc biệt (ví dụ: bánh hình đàn guitar, máy ảnh hoặc nhân vật hoạt hình)

Cụm từ
造型服装
zào xíng fú zhuāng

trang phục hóa trang

Cụm từ
造型气球
zào xíng qì qiú

nghệ thuật tạo hình bóng bay; uốn bóng bay

Cụm từ
造型师
zào xíng shī

nhà tạo mẫu (thời trang); nhà thiết kế nhân vật hoạt hình

Cụm từ
造型跳伞
zào xíng tiào sǎn

nhảy dù đội hình

Cụm từ
造型艺术
zào xíng yì shù

nghệ thuật thị giác

Cụm từ
造血
zào xuè

tạo máu (chức năng của tuỷ xương)

Cụm từ
造血干细胞
zào xuè gàn xì bāo

tế bào gốc tạo máu (trong tuỷ xương)

Cụm từ