蹧蹋 là gì?
蹧蹋 [zāo tà] có nghĩa là biến thể của 糟蹋[zao1 ta4].
Nghĩa của từ 蹧蹋 trong tiếng Việt
biến thể của 糟蹋[zao1 ta4]
Cách đọc và ghi nhớ 蹧蹋
蹧蹋 được đọc là zāo tà, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể của 糟蹋[zao1 ta4]”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .