造物主 Zào wù zhǔ 造物主 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 造物主 trong tiếng Việt Đấng Tạo Hóa (trong tôn giáo hoặc thần thoại); Thượng Đế 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan