Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
造物主

Zào wù zhǔ

造物主 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 造物主 trong tiếng Việt

Đấng Tạo Hóa (trong tôn giáo hoặc thần thoại); Thượng Đế

Tra từ liên quan