Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
糟踏

zāo tà

糟踏 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 糟踏 trong tiếng Việt

biến thể của 糟蹋[zao1 ta4]

Tra từ liên quan