Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
糟蹋

zāo tà

糟蹋 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 糟蹋 trong tiếng Việt

lãng phí; làm ô uế; lạm dụng; xúc phạm; giày xéo; phá hỏng; cũng đọc là [zao1 ta5]

Tra từ liên quan