Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
早退

zǎo tuì

早退 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 早退 trong tiếng Việt

rời đi sớm (trước thời gian quy định); nghỉ hưu sớm (khỏi công việc)

Tra từ liên quan