早退 zǎo tuì 早退 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 早退 trong tiếng Việt rời đi sớm (trước thời gian quy định); nghỉ hưu sớm (khỏi công việc) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan