造型师造型師 zào xíng shī 造型师 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 造型师 trong tiếng Việt nhà tạo mẫu (thời trang); nhà thiết kế nhân vật hoạt hình 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan