Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
早晚

zǎo wǎn

早晚 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 早晚 trong tiếng Việt

  1. sáng và tối
  2. (tiếng địa phương) một lúc nào đó trong tương lai
  3. một ngày nào đó
Tra từ liên quan