灶王爷灶王爺 Zào wáng yé 灶王爷 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 灶王爷 trong tiếng Việt Táo Quân, thần bếp; cũng viết 灶神 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan