Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
灶王

Zào wáng

灶王 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 灶王 trong tiếng Việt

Táo Thần, thần bếp; cũng viết 灶神

Tra từ liên quan