Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
早泄早洩

zǎo xiè

早泄 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 早泄 trong tiếng Việt

xuất tinh sớm

Tra từ liên quan