Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
噪鹃
zào juān

(loài chim ở Trung Quốc) chim tu hú châu Á (Eudynamys scolopaceus)

Cụm từ
灶君
Zào jūn

Táo Thần, thần bếp; cũng viết 灶神

Cụm từ
糟糠妻
zāo kāng qī

người vợ cùng chồng trải qua cảnh nghèo khó

Cụm từ
早课
zǎo kè

kinh sáng; thánh lễ sáng (trong Giáo hội Công giáo); hòa nhạc ban mai (của chim)

Cụm từ
凿空
záo kōng

mở lỗ; (nghĩa mở rộng) mở đường thông qua; khai thông một con đường

Cụm từ
躁狂
zào kuáng

hưng cảm

Cụm từ
躁狂抑郁症
zào kuáng yì yù zhèng

rối loạn hưng cảm trầm cảm

Cụm từ
躁狂症
zào kuáng zhèng

hưng cảm; giai đoạn hưng cảm

Cụm từ
早来
zǎo lái

đến sớm

Cụm từ
早老素
zǎo lǎo sù

presenilins

Cụm từ
糟了
zāo le

trời ơi!; ôi không!; chết rồi!

Cụm từ
藻类
zǎo lèi

tảo

Cụm từ
早恋
zǎo liàn

yêu khi còn quá trẻ; tình yêu trẻ con

Cụm từ
造林
zào lín

trồng rừng

Cụm từ
糟溜黄鱼
zāo liū huáng yú

phi lê cá vàng xào

Cụm từ
糟溜黄鱼片
zāo liū huáng yú piàn

phi lê cá vàng xào

Cụm từ
灶马
zào mǎ

dế lạc đà

Cụm từ
遭难
zāo nàn

gặp nạn

Cụm từ
枣泥
zǎo ní

mứt táo đỏ

Cụm từ
早年
zǎo nián

nhiều năm trước; trong quá khứ; thuở nhỏ

Cụm từ
造孽
zào niè

làm điều ác; phạm tội

Cụm từ
澡盆
zǎo pén

bồn tắm

Cụm từ
糟粕
zāo pò

cặn bã; bã; rác rưởi; nghĩa bóng: phần dư thừa vô dụng

Cụm từ
早期
zǎo qī

giai đoạn đầu; thời kỳ đầu; giai đoạn sớm

Cụm từ
早起
zǎo qǐ

dậy sớm

Cụm từ
早前
zǎo qián

trước đó

Cụm từ
枣强
Zǎo qiáng

huyện Zaoqiang ở Hengshui 衡水[Heng2 shui3], Hà Bắc

Cụm từ
枣强县
Zǎo qiáng xiàn

huyện Zaoqiang ở Hengshui 衡水[Heng2 shui3], Hà Bắc

Cụm từ
造桥
Zào qiáo

thị trấn Zaoqiao hoặc Tsaochiao ở huyện Miaoli 苗栗縣|苗栗县[Miao2 li4 xian4], tây bắc Đài Loan

Cụm từ
造桥乡
Zào qiáo xiāng

thị trấn Zaoqiao hoặc Tsaochiao ở huyện Miaoli 苗栗縣|苗栗县[Miao2 li4 xian4], tây bắc Đài Loan

Cụm từ