遭瘟
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
遭瘟
chịu bệnh dịch; chịu đựng bất hạnh; đúng là tai ương!
Giản thể遭瘟
Phồn thể遭瘟
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng