Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
测温枪
cè wēn qiāng

súng đo nhiệt độ

Cụm từ
侧卧
cè wò

nằm nghiêng

Cụm từ
侧写
cè xiě

lập hồ sơ; phác họa; lập hồ sơ (tội phạm)

Cụm từ
测心术
cè xīn shù

đọc suy nghĩ

Cụm từ
测序
cè xù

giải trình tự (DNA, v.v.)

Cụm từ
侧芽
cè yá

chồi nách

Cụm từ
测验
cè yàn

bài kiểm tra; kiểm tra; LT:次[ci4],個|个[ge4]

Cụm từ
恻隐
cè yǐn

lòng trắc ẩn; thấu cảm

Cụm từ
侧影
cè yǐng

hình nghiêng; bóng

Cụm từ
策应
cè yìng

hỗ trợ bằng hành động phối hợp

Cụm từ
恻隐之心
cè yǐn zhī xīn

lòng trắc ẩn

Cụm từ
策源地
cè yuán dì

nơi khởi nguồn; nguồn gốc (của một cuộc chiến tranh hoặc một phong trào xã hội)

Cụm từ
测孕
cè yùn

xét nghiệm thai kỳ

Cụm từ
策展
cè zhǎn

làm giám tuyển

Cụm từ
策展人
cè zhǎn rén

người phụ trách triển lãm

Cụm từ
厕纸
cè zhǐ

giấy vệ sinh

Cụm từ
测知
cè zhī

phát hiện; cảm nhận

Cụm từ
侧重
cè zhòng

đặt sự nhấn mạnh đặc biệt vào

Cụm từ
侧重点
cè zhòng diǎn

điểm chính; nhấn mạnh

Cụm từ
册子
cè zi

một cuốn sách; một tập

Cụm từ
插班
chā bān

tham gia lớp học giữa chừng

Cụm từ
查办
chá bàn

điều tra và xử lý (một vụ án hình sự)

Cụm từ
茶杯
chá bēi

tách trà; cốc trà; cốc; chén; LT:隻|只[zhi1]

Cụm từ
茶藨子
chá biāo zi

quả lý gai

Cụm từ
差别
chā bié

khác biệt; phân biệt; chênh lệch

Cụm từ
插播
chā bō

ngắt quãng chương trình (phát thanh hoặc truyền hình) để chèn quảng cáo, tin tức khẩn cấp, v.v.; đưa cuộc gọi vào chế độ chờ

Cụm từ
插播广告
chā bō guǎng gào

quảng cáo chen giữa; quảng cáo xen kẽ; quảng cáo nổi

Cụm từ
插补
chā bǔ

nội suy (toán học)

Cụm từ
察布查尔
Chá bù chá ěr

Huyện tự trị dân tộc Tích Bá Qapqal , Châu tự trị dân tộc Kazakh - Ili 伊犁哈薩克自治州|伊犁哈萨克自治州[Yi1 li2 Ha1 sa4 ke4 Zi4 zhi4 zhou1], Tân Cương

Cụm từ
察布查尔县
Chá bù chá ěr Xiàn

Huyện tự trị dân tộc Tích Bá Qapqal , Châu tự trị dân tộc Kazakh - Ili 伊犁哈薩克自治州|伊犁哈萨克自治州[Yi1 li2 Ha1 sa4 ke4 Zi4 zhi4 zhou1], Tân Cương

Cụm từ