Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
插补插補

chā bǔ

插补 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 插补 trong tiếng Việt

nội suy (toán học)

Tra từ liên quan