Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
查调
chá diào

lấy (thông tin) từ cơ sở dữ liệu

Cụm từ
差动齿轮
chā dòng chǐ lún

bánh răng vi sai

Cụm từ
插队
chā duì

chen hàng; chen vào hàng; sống tại một cộng đồng nông thôn (trong Cách mạng Văn hóa)

Cụm từ
查对
chá duì

xem xét kỹ; kiểm tra; đối chiếu

Cụm từ
差讹
chā é

lỗi; sai lầm

Cụm từ
差额
chā é

số dư (tài chính); chênh lệch (trong tổng số hoặc hạn ngạch); khác biệt

Cụm từ
察尔汗盐湖
Chá ěr hán Yán hú

Hồ muối Qarhan ở phía tây Thanh Hải

Cụm từ
查尔斯
Chá ěr sī

Charles

Cụm từ
查尔斯·狄更斯
Chá ěr sī · Dí gēng sī

Charles Dickens (1812-1870), tiểu thuyết gia vĩ đại người Anh

Cụm từ
查尔斯顿
Chá ěr sī dùn

Charleston

Cụm từ
查尔斯·格雷
Chá ěr sī · Gé léi

Charles Grey (1764-1845), thủ tướng Vương Quốc Anh 1830-34

Cụm từ
差额选举
chā é xuǎn jǔ

bầu cử có tính cạnh tranh (tức là có nhiều ứng cử viên hơn số ghế)

Cụm từ
察访
chá fǎng

đi điều tra thực tế; đi tìm hiểu từ nguồn

Cụm từ
查房
chá fáng

kiểm tra phòng; đi kiểm tra các phòng (y tế)

Cụm từ
查访
chá fǎng

điều tra

Cụm từ
茶坊
chá fáng

quán trà

Cụm từ
茶房
chá fáng

bồi bàn; quản gia; khuân vác; quán trà

Cụm từ
差分
chā fēn

(toán) gia số; hiệu số; (kỹ thuật) vi phân

Cụm từ
差分方程
chā fēn fāng chéng

phương trình sai phân (toán)

Cụm từ
查封
chá fēng

phong tỏa; tịch thu (tài sản); niêm phong; đóng cửa

Cụm từ
查岗
chá gǎng

kiểm tra chốt gác; (thông tục) kiểm tra ai đó (vợ; chồng, nhân viên, v.v.)

Cụm từ
茶缸
chá gāng

cốc

Cụm từ
茶缸子
chá gāng zi

cốc; cốc trà

Cụm từ
查戈斯群岛
Chá gē sī Qún dǎo

Quần đảo Chagos, quần đảo san hô ở Ấn Độ Dương nhiệt đới, với đảo Diego Garcia 迪戈·加西亞島|迪戈·加西亚岛[Di2 ge1 · Jia1 xi1 ya4 Dao3] là đảo lớn nhất

Cụm từ
察合台
Chá gě tái

Sát Hợp Đài (mất năm 1241), một người con của Thành Cát Tư Hãn

Cụm từ
茶垢
chá gòu

vết trà (bên trong ấm trà, tách trà, v.v.)

Cụm từ
插管
chā guǎn

(y học) đặt ống nội khí quản; đặt nội khí quản; ống (nội khí quản)

Cụm từ
茶馆
chá guǎn

quán trà; Lượng từ: 家[jia1]

Cụm từ
茶馆儿
chá guǎn r

quán trà

Cụm từ
察哈尔
Chá hā ěr

tỉnh Chahar (tỉnh cũ ở Bắc Trung Quốc tồn tại từ 1912-1936)

Cụm từ