Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
岑巩
Cén gǒng

huyện Cengong trong châu tự trị Miêu và Đồng Kiềm Đông Nam 黔東南州|黔东南州[Qian2 dong1 nan2 zhou1], Quý Châu

Cụm từ
岑巩县
Cén gǒng xiàn

huyện Cengong trong châu tự trị Miêu và Đồng Kiềm Đông Nam 黔東南州|黔东南州[Qian2 dong1 nan2 zhou1], Quý Châu

Cụm từ
蹭网
cèng wǎng

(thông tục) dùng kết nối Internet của người khác (có hoặc không có sự cho phép)

Cụm từ
层压
céng yā

ép laminate

Cụm từ
层岩
céng yán

đá phân lớp; đá phiến

Cụm từ
层压式推销
céng yā shì tuī xiāo

kế hoạch bán hàng đa cấp

Cụm từ
层云
céng yún

mây tầng

Cụm từ
层状
céng zhuàng

phân lớp; dạng tầng (địa chất)

Cụm từ
层子
céng zi

tầng địa chất

Cụm từ
岑彭
Cén Péng

Cen Peng (mất năm 35 SCN), tướng Trung Quốc

Cụm từ
岑溪
Cén xī

Cenxi, thành phố cấp huyện ở Wuzhou 梧州[Wu2 zhou1], Quảng Tây

Cụm từ
岑溪市
Cén xī shì

Thành phố cấp huyện Cenxi, ở Wuzhou 梧州[Wu2 zhou1], Quảng Tây

Cụm từ
测评
cè píng

kiểm tra và đánh giá

Cụm từ
侧身
cè shēn

(đứng hoặc di chuyển) sang bên

Cụm từ
厕身
cè shēn

(cách nói khiêm tốn) tham gia (việc gì); đóng vai trò khiêm tốn trong

Cụm từ
测深
cè shēn

đo độ sâu (của biển)

Cụm từ
侧生动物
cè shēng dòng wù

động vật cận sinh (động vật thuộc phân giới Cận Sinh, chủ yếu là bọt biển)

Cụm từ
侧室
cè shì

phòng bên; thiếp

Cụm từ
测试
cè shì

kiểm tra (máy móc, v.v.); kiểm tra (kỹ năng của một người trong một lĩnh vực cụ thể); bài kiểm tra; (tin học) bản beta (phiên bản phần mềm)

Cụm từ
策士
cè shì

nhà chiến lược; cố vấn chiến lược quân sự

Cụm từ
策试
cè shì

kỳ thi triều đình yêu cầu viết bài luận về chính sách 策論|策论[ce4 lun4]

Cụm từ
测试和材料协会
Cè shì hé Cái liào Xié huì

Hiệp hội Thử nghiệm và Vật liệu Hoa Kỳ (ASTM)

Cụm từ
测试器
cè shì qì

thiết bị kiểm tra; thiết bị giám sát; máy kiểm tra; dụng cụ đo

Cụm từ
侧手翻
cè shǒu fān

(thể dục) động tác lộn mèo; thực hiện động tác lộn mèo

Cụm từ
测算
cè suàn

đo lường và tính toán

Cụm từ
厕所
cè suǒ

nhà vệ sinh; toa lét; LT:間|间[jian1],處|处[chu4]

Cụm từ
侧躺
cè tǎng

nằm xuống (một bên)

Cụm từ
测天
cè tiān

quan sát thiên văn

Cụm từ
测温
cè wēn

đo nhiệt độ

Cụm từ
策问
cè wèn

bài luận về chính sách dưới dạng hỏi đáp dùng trong kỳ thi thời phong kiến

Cụm từ