茶杯 chá bēi 茶杯 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 茶杯 trong tiếng Việt tách trà; cốc trà; cốc; chén; LT:隻|只[zhi1] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan