Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
策应策應

cè yìng

策应 là gì?

策应 [cè yìng] có nghĩa là hỗ trợ bằng hành động phối hợp.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 策应 trong tiếng Việt

hỗ trợ bằng hành động phối hợp

Cách đọc và ghi nhớ 策应

策应 được đọc là cè yìng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hỗ trợ bằng hành động phối hợp”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan