Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
策源地

cè yuán dì

策源地 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 策源地 trong tiếng Việt

nơi khởi nguồn; nguồn gốc (của một cuộc chiến tranh hoặc một phong trào xã hội)

Tra từ liên quan