Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
蛙人
wā rén

người nhái

Cụm từ
瓦萨比
wǎ sà bǐ

wasabi (từ mượn)

Cụm từ
哇噻
wā sāi

xem 哇塞[wa1 sai1]

Cụm từ
哇沙比
wā shā bǐ

wasabi (từ mượn) (Đài Loan)

Cụm từ
哇沙米
wā shā mǐ

wasabi (từ mượn) (Đài Loan)

Cụm từ
蛙式
wā shì

bơi ếch

Cụm từ
瓦斯
wǎ sī

khí (từ mượn)

Cụm từ
袜套
wà tào

ủng chân

Cụm từ
瓦特
wǎ tè

oát (từ mượn)

Cụm từ
蛙突
wā tū

batrachotoxin (BTX), chất độc từ ếch

Cụm từ
挖土机
wā tǔ jī

máy xúc; máy đào

Cụm từ
哇哇
wā wā

âm thanh khóc

Cụm từ
娃娃
wá wa

em bé; trẻ nhỏ; búp bê

Cụm từ
娃娃兵
wá wa bīng

lính trẻ em

Cụm từ
娃娃菜
wá wa cài

bắp cải Trung Quốc non (loại cỡ nhỏ)

Cụm từ
娃娃车
wá wa chē

xe buýt mẫu giáo; xe nôi; xe đẩy trẻ em

Cụm từ
娃娃脸
wá wa liǎn

khuôn mặt baby; mặt búp bê

Cụm từ
娃娃亲
wá wa qīn

hôn ước sắp đặt giữa trẻ nhỏ

Cụm từ
娃娃生
wá wa shēng

vai diễn trẻ em trong kinh kịch, thường do diễn viên nhí đảm nhiệm

Cụm từ
娃娃音
wá wa yīn

giọng trẻ con; giọng như em bé

Cụm từ
娃娃鱼
wá wa yú

cá kỳ giông khổng lồ Trung Quốc (Andrias davidianus)

Cụm từ
娃娃装
wá wa zhuāng

váy kiểu baby-doll

Cụm từ
蛙鞋
wā xié

chân vịt (lặn, snorkeling)

Cụm từ
瓦西里
Wǎ xī lǐ

Vasily (tên)

Cụm từ
瓦西里耶维奇
Wǎ xī lǐ yē wéi qí

Vasilievich (tên)

Cụm từ
挖穴
wā xué

khai quật; đào hang

Cụm từ
瓦砚
wǎ yàn

nghiên mực làm từ ngói cung điện cổ

Cụm từ
蛙泳
wā yǒng

bơi ếch

Cụm từ
娃子
wá zi

em bé; trẻ nhỏ; (cổ) nô lệ trong các dân tộc thiểu số

Cụm từ
袜子
wà zi

tất; vớ; LT:隻|只[zhi1],對|对[dui4],雙|双[shuang1]

Cụm từ