Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
娃娃亲娃娃親

wá wa qīn

娃娃亲 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 娃娃亲 trong tiếng Việt

hôn ước sắp đặt giữa trẻ nhỏ

Tra từ liên quan