Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
娃娃脸娃娃臉

wá wa liǎn

娃娃脸 là gì?

娃娃脸 [wá wa liǎn] có nghĩa là khuôn mặt baby; mặt búp bê.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 娃娃脸 trong tiếng Việt

  1. khuôn mặt baby
  2. mặt búp bê

Cách đọc và ghi nhớ 娃娃脸

娃娃脸 được đọc là wá wa liǎn, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “khuôn mặt baby; mặt búp bê”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan