蛙泳 là gì?
蛙泳 [wā yǒng] có nghĩa là bơi ếch.
Nghĩa của từ 蛙泳 trong tiếng Việt
bơi ếch
Cách đọc và ghi nhớ 蛙泳
蛙泳 được đọc là wā yǒng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bơi ếch”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
蛙泳 [wā yǒng] có nghĩa là bơi ếch.
bơi ếch
蛙泳 được đọc là wā yǒng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bơi ếch”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .