Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
蛙鞋

wā xié

蛙鞋 là gì?

蛙鞋 [wā xié] có nghĩa là chân vịt (lặn, snorkeling).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 蛙鞋 trong tiếng Việt

chân vịt (lặn, snorkeling)

Cách đọc và ghi nhớ 蛙鞋

蛙鞋 được đọc là wā xié, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chân vịt (lặn, snorkeling)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan