Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
娃娃生

wá wa shēng

娃娃生 là gì?

娃娃生 [wá wa shēng] có nghĩa là vai diễn trẻ em trong kinh kịch, thường do diễn viên nhí đảm nhiệm.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 娃娃生 trong tiếng Việt

vai diễn trẻ em trong kinh kịch, thường do diễn viên nhí đảm nhiệm

Cách đọc và ghi nhớ 娃娃生

娃娃生 được đọc là wá wa shēng, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “vai diễn trẻ em trong kinh kịch, thường do diễn viên nhí đảm nhiệm”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan