Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
婉约
wǎn yuē

dịu dàng và tinh tế (phong cách)

Cụm từ
弯月
wān yuè

trăng lưỡi liềm; hình lưỡi liềm

Cụm từ
弯月形透镜
wān yuè xíng tòu jìng

thấu kính mặt lồi mặt lõm

Cụm từ
湾仔
Wān Zǎi

quận Wan Chai của Hồng Kông

Cụm từ
万载
Wàn zài

huyện Vạn Tải ở Nghi Xuân 宜春, Giang Tây

Cụm từ
万载县
Wàn zài xiàn

huyện Vạn Tải ở Nghi Xuân 宜春, Giang Tây

Cụm từ
挽幛
wǎn zhàng

trướng liễn tang lớn

Cụm từ
万丈
wàn zhàng

nghĩa đen mười ngàn trượng; nghĩa bóng cực kỳ cao hoặc sâu; cao vút; không đáy

Cụm từ
万丈光芒
wàn zhàng guāng máng

hào quang vô tận; rực rỡ

Cụm từ
弯折
wān zhé

bẻ cong

Cụm từ
玩者
wán zhě

người chơi

Cụm từ
完整
wán zhěng

hoàn chỉnh; nguyên vẹn

Cụm từ
顽症
wán zhèng

bệnh nan y; bệnh khó chữa

Cụm từ
完整性
wán zhěng xìng

sự chính trực; sự hoàn chỉnh

Cụm từ
湾沚
Wān zhǐ

Wanzhi, một quận ở thành phố Wuhu 蕪湖市|芜湖市[Wu2hu2 Shi4], An Huy

Cụm từ
万智牌
wàn zhì pái

Magic the Gathering (trò chơi trực tuyến về sưu tầm và đấu bài giả tưởng)

Cụm từ
湾沚区
Wān zhǐ Qū

Wanzhi, một quận của thành phố Wuhu 蕪湖市|芜湖市[Wu2hu2 Shi4], tỉnh An Huy

Cụm từ
万州
Wàn zhōu

Vạn Châu, một quận của Trùng Khánh 重慶|重庆[Chong2qing4]

Cụm từ
万州区
Wàn zhōu Qū

Vạn Châu, một quận của Trùng Khánh 重慶|重庆[Chong2qing4]

Cụm từ
婉转
wǎn zhuǎn

(giọng, nhạc) êm ái; mượt mà; (lời nói) gián tiếp; khéo léo

Cụm từ
宛转
wǎn zhuǎn

ngoằn ngoèo; quanh co; đi đường vòng; vật lộn; thăng trầm; biến thể của 婉轉|婉转[wan3 zhuan3]

Cụm từ
玩转
wán zhuàn

biết rõ tường tận điều gì; hiểu rõ (một nơi) từ trong ra ngoài

Cụm từ
丸子
wán zi

viên thuốc; viên; viên thịt

Cụm từ
弯子
wān zi

cú uốn; cua; cong

Cụm từ
腕子
wàn zi

cổ tay

Cụm từ
腕足动物
wàn zú dòng wù

động vật tay cuống

Cụm từ
弯嘴滨鹬
wān zuǐ bīn yù

(loài chim ở Trung Quốc) chim dẽ mỏ cong (Calidris ferruginea)

Cụm từ
瓦片
wǎ piàn

ngói; LT:塊|块[kuai4]

Cụm từ
瓦器
wǎ qì

đồ gốm

Cụm từ
挖墙脚
wā qiáng jiǎo

phá hoại; làm ai đó thất vọng; quyến rũ ai đó rời bỏ điều gì

Cụm từ