Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
袜子襪子

wà zi

袜子 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 袜子 trong tiếng Việt

tất; vớ; LT:隻|只[zhi1],對|对[dui4],雙|双[shuang1]

Tra từ liên quan