袜子襪子 wà zi 袜子 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 袜子 trong tiếng Việt tất; vớ; LT:隻|只[zhi1],對|对[dui4],雙|双[shuang1] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan