Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
娃娃音

wá wa yīn

娃娃音 là gì?

娃娃音 [wá wa yīn] có nghĩa là giọng trẻ con; giọng như em bé.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 娃娃音 trong tiếng Việt

  1. giọng trẻ con
  2. giọng như em bé

Cách đọc và ghi nhớ 娃娃音

娃娃音 được đọc là wá wa yīn, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “giọng trẻ con; giọng như em bé”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan