Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
外甥女婿
wài sheng nǚ xu

chồng của con gái chị hoặc em gái

Cụm từ
外甥媳妇
wài sheng xí fù

vợ của con trai chị hoặc em gái

Cụm từ
外事
wài shì

ngoại sự

Cụm từ
外事处
wài shì chù

Văn phòng Ngoại sự (tại một trường đại học); Sở Ngoại vụ

Cụm từ
外手
wài shǒu

bên phải (của máy móc); bên phải (bên hành khách) của xe cộ

Cụm từ
外水
wài shuǐ

thu nhập thêm

Cụm từ
外送
wài sòng

giao hàng; giao đồ ăn nhanh

Cụm từ
外孙
wài sūn

con trai của con gái; cháu trai; hậu duệ qua dòng nữ

Cụm từ
外孙女
wài sūn nǚ

cháu gái ngoại; cháu gái

Cụm từ
外孙女儿
wài sūn nǚ r

cháu gái (con gái của con gái)

Cụm từ
外孙子
wài sūn zi

(thân mật) cháu trai ngoại; cháu trai

Cụm từ
外太空
wài tài kōng

không gian vũ trụ

Cụm từ
外滩
Wài tān

Bến Thượng Hải hoặc Ngoại Than

Cụm từ
外套
wài tào

áo khoác; áo jacket; LT:件[jian4]

Cụm từ
外逃
wài táo

trốn ra nước ngoài; chạy trốn; đào ngũ; dòng chảy ra

Cụm từ
外头
wài tou

bên ngoài; ra ngoài

Cụm từ
外推
wài tuī

ngoại suy

Cụm từ
外推法
wài tuī fǎ

phương pháp ngoại suy (toán học); ngoại suy

Cụm từ
歪歪扭扭
wāi wāi niǔ niǔ

quanh co; không thẳng; loạng choạng từ bên này sang bên kia

Cụm từ
歪歪斜斜
wāi wāi xié xié

run rẩy; rung rung; chữ viết nguệch ngoạc

Cụm từ
外网
wài wǎng

Internet ngoài tường lửa GFW 防火長城|防火长城[Fang2 huo3 Chang2 cheng2]

Cụm từ
外围
wài wéi

xung quanh

Cụm từ
外文
wài wén

ngoại ngữ (viết)

Cụm từ
外文系
wài wén xì

khoa ngữ văn nước ngoài; ngôn ngữ hiện đại (khoa đại học)

Cụm từ
外侮
wài wǔ

(văn học) xâm lược nước ngoài; mối đe dọa bên ngoài; nhục nhã do người ngoài gây ra

Cụm từ
外务
wài wù

ngoại giao

Cụm từ
外骛
wài wù

dính líu vào việc không phải của mình

Cụm từ
外务部
Wài wù bù

Bộ Ngoại giao thời nhà Thanh

Cụm từ
外务省
wài wù shěng

bộ ngoại giao (ví dụ của Nhật Bản hoặc Hàn Quốc)

Cụm từ
外线
wài xiàn

(quân sự) đường quân bao quanh vị trí địch; (điện thoại) đường dây ngoài; (bóng rổ) ngoài vạch ba điểm

Cụm từ