外务部
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
外务部
Bộ Ngoại giao thời nhà Thanh
Giản thể外务部
Phồn thể外務部
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng