Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
外侮

wài wǔ

外侮 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 外侮 trong tiếng Việt

(văn học) xâm lược nước ngoài; mối đe dọa bên ngoài; nhục nhã do người ngoài gây ra

Tra từ liên quan