通讯自动化通訊自動化 tōng xùn zì dòng huà 通讯自动化 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 通讯自动化 trong tiếng Việt tự động hóa truyền thông 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan